計稟

jì bǐng kế bẩm

Hán Việt: kế bẩm · Pinyin: jì bǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (bẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 计议和禀告。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.计议和禀告。