計程
kế trình
Hán Việt: kế trình · Pinyin: jì chéng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 计算路程; 计算衡量。
- Tân Hoa Tự Điển 1.计算路程。 2.计算衡量。
Eng
- Cihui 計程 jìchéng v.o./attr. calculated by mileage
Hán Việt: kế trình · Pinyin: jì chéng