計網 jì wǎng · kế võng Hán Việt: kế võng · Pinyin: jì wǎng Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 網 (võng)Pinyinjì wǎngHán Việtkế võngCấu tạo計 + 網 · kế + võng nghĩa thành phần: kế + võng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指像蛛网一样周密的计划; 指考核官吏的严格规定。Tân Hoa Tự Điển 1.指像蛛网一样周密的计划。 2.指考核官吏的严格规定。