計置 jì zhì · kế trí Hán Việt: kế trí · Pinyin: jì zhì Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 置 (trí)Pinyinjì zhìHán Việtkế tríCấu tạo計 + 置 · kế + trí nghĩa thành phần: kế + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 筹画措办。Tân Hoa Tự Điển 1.筹画措办。