計考 jì kǎo · kế khảo Hán Việt: kế khảo · Pinyin: jì kǎo Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 考 (khảo)Pinyinjì kǎoHán Việtkế khảoCấu tạo計 + 考 · kế + khảo nghĩa thành phần: kế + khảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指古代州郡官员每年考察地方贤才﹐随上计吏贡举太常。Tân Hoa Tự Điển 1.指古代州郡官员每年考察地方贤才﹐随上计吏贡举太常。