計職

jì zhí kế chức

Hán Việt: kế chức · Pinyin: jì zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (chức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋代指三司之职。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋代指三司之职。