計論

jì lùn kế luận

Hán Việt: kế luận · Pinyin: jì lùn

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (luận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 计较﹔较量; 计议讨论。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.计较﹔较量。 2.计议讨论。