計課 jì kè · kế khóa Hán Việt: kế khóa · Pinyin: jì kè Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 課 (khóa)Pinyinjì kèHán Việtkế khóaCấu tạo計 + 課 · kế + khóa nghĩa thành phần: kế + khóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓计算﹑征收赋税。Tân Hoa Tự Điển 1.谓计算﹑征收赋税。