計貢 jì gòng · kế cống Hán Việt: kế cống · Pinyin: jì gòng Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 貢 (cống)Pinyinjì gòngHán Việtkế cốngCấu tạo計 + 貢 · kế + cống nghĩa thành phần: kế + cống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指州郡的年终上计和贡献方物; 指州郡随年终上计贡举的人材。Tân Hoa Tự Điển 1.指州郡的年终上计和贡献方物。 2.指州郡随年终上计贡举的人材。