計費

jì fèi kế phí

Hán Việt: kế phí · Pinyin: jì fèi

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (phí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 计算费用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.计算费用。

Eng

  • Cihui 計費 jìfèi v.o. calculate the cost