計資

jì zī kế tư

Hán Việt: kế tư · Pinyin: jì zī

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓计较施舍资财; 合计耗资; 计算年资。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓计较施舍资财。 2.合计耗资。 3.计算年资。