計闢 jì pì · kế tịch Hán Việt: kế tịch · Pinyin: jì pì Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 闢 (tịch)Pinyinjì pìHán Việtkế tịchCấu tạo計 + 闢 · kế + tịch nghĩa thành phần: kế + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 计司辟差。谓由三司直接任命。Tân Hoa Tự Điển 1.计司辟差。谓由三司直接任命。