計辰 jì chén · kế thần Hán Việt: kế thần · Pinyin: jì chén Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 辰 (thần)Pinyinjì chénHán Việtkế thầnCấu tạo計 + 辰 · kế + thần nghĩa thành phần: kế + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 计算时辰。形容心情急切。Tân Hoa Tự Điển 1.计算时辰。形容心情急切。