計過 jì guò · kế quá Hán Việt: kế quá · Pinyin: jì guò Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 過 (quá)Pinyinjì guòHán Việtkế quáCấu tạo計 + 過 · kế + quá nghĩa thành phần: kế + quá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 计算﹑检讨过失; 失策。Tân Hoa Tự Điển 1.计算﹑检讨过失。 2.失策。