計部

jì bù kế bộ

Hán Việt: kế bộ · Pinyin: jì bù

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (bộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刑部; 明清以称户部; 旧指财政部。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.刑部。 2.明清以称户部。 3.旧指财政部。