計量學 kế lượng học Hán Việt: kế lượng học Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 量 (lượng) + 學 (học)Hán Việtkế lượng họcCấu tạo計 + 量 + 學 · kế + lượng + học nghĩa thành phần: kế + lượng + học Nghĩa EngCihui 計量學 ìliàngxué n. metrology