計食 jì shí · kế thực Hán Việt: kế thực · Pinyin: jì shí Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 食 (thực)Pinyinjì shíHán Việtkế thựcCấu tạo計 + 食 · kế + thực nghĩa thành phần: kế + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指朝廷的俸禄。Tân Hoa Tự Điển 1.指朝廷的俸禄。