訂爲 đính vi Hán Việt: đính vi Tổng quan Cấu tạo: 訂 (đính) + 爲 (vi)Hán Việtđính viCấu tạo訂 + 爲 · đính + vi nghĩa thành phần: đính + vi Nghĩa EngCihui 訂為 dìngwéi v.p. conclude as; agree on