訂義

dìng yì đính nghĩa

Hán Việt: đính nghĩa · Pinyin: dìng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (đính) + (nghĩa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 评议字义。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.评议字义。