訂親

dìng qīn đính thân

Hán Việt: đính thân · Pinyin: dìng qīn

Tổng quan

biến thể của 定親|定亲

Cấu tạo: (đính) + (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 定親|定亲

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 訂定婚約。如:「訂親後,他倆更加如膠似漆,形影不離。」也稱為「定庚」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 订婚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.订婚。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 定親|定亲[ding4 qin1]
  • Cihui variant of 定親|定亲

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

订婚