訂位

dìng wèi đính vị

Hán Việt: đính vị · Pinyin: dìng wèi

Tổng quan

đặt chỗ | đặt bàn | đặt trước

Cấu tạo: (đính) + (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đặt chỗ | đặt bàn | đặt trước

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 預訂座位。如:「這家餐廳設有預約訂位的服務。」「現在利用網路訂位很方便。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 预订座位:餐厅~丨机票~。

Eng

  • CC-CEDICT to reserve a seat|to book a table|reservation
  • Cihui to reserve a seat; to book a table; reservation