订做

dìng zuòđính tố

Hán Việt: đính tố · Pinyin: dìng zuò

Tổng quan

làm theo đơn đặt hàng

新华 · Tân Hoa Đại lục

預訂製作。如:「我為你訂做了一套西裝。」

Cấu tạo: 訂 (đính) + 做 (tố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đặt làm theo yêu cầu
  • Tần suất từ làm theo đơn đặt hàng , đặt làm theo yêu cầu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 預訂製作。如:「我為你訂做了一套西裝。」

Eng

  • Cihui to make to order/to have sth made to order
  • Tần suất từ to make to order/to have sth made to order

Đức

  • Handedict etw. bestellen und fertigen lassen

Từ liên quan

Gần nghĩa

做东 · 做为 · 做主 · 做事 · 做亲 · 做人 · 做伴 · 做作