訂況 dìng kuàng · đính huống Hán Việt: đính huống · Pinyin: dìng kuàng Tổng quan Cấu tạo: 訂 (đính) + 況 (huống)Pinyindìng kuàngHán Việtđính huốngCấu tạo訂 + 況 · đính + huống nghĩa thành phần: đính + huống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比照﹐比较。Tân Hoa Tự Điển 1.比照﹐比较。