订出

dìng chūđính xuất

Hán Việt: đính xuất · Pinyin: dìng chū

Tổng quan

đề ra (một quy tắc, kế hoạch hành động)

Cấu tạo: 訂 (đính) + 出 (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui soạn thảo
  • Cihui đã được đặt hết (tức là đã được đặt chỗ đầy đủ)
  • Tần suất từ đề ra (một quy tắc, kế hoạch hành động) , soạn thảo , đã được đặt hết (tức là đã được đặt chỗ đầy đủ)
  • Biên soạn 訂出 dìngchū r.v. conclude; draw up; agree on

Eng

  • Cihui to lay down (a rule, a plan of action); to draw up; booked out (i.e. already fully booked)
  • Tần suất từ 訂出 dìngchū r.v. conclude; draw up; agree on

Từ liên quan

Gần nghĩa

出丑 · 出世 · 出丧 · 出乎 · 出乘 · 出书 · 出事 · 出于