訂單

dìng dān đính đan

Hán Việt: đính đan · Pinyin: dìng dān

Tổng quan

đơn đặt hàng đơn đặt hàng; hoá đơn đặt hàng。訂購貨物的合同、單據。也作定單。

Cấu tạo: (đính) + (đan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đơn đặt hàng đơn đặt hàng; hoá đơn đặt hàng。訂購貨物的合同、單據。也作定單。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 訂購貨物的單據。如:「今年公司接到許多訂單,業務蒸蒸日上。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 订购货物的合同、单据。也作定单。

Eng

  • CC-CEDICT (purchase) order
  • Cihui (purchase) order