订单

dìng dānđính đan

Hán Việt: đính đan · Pinyin: dìng dān

Tổng quan

đơn đặt hàng; hoá đơn đặt hàng

新华 · Tân Hoa Đại lục

订购货物的合同、单据。也作定单。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

訂購貨物的單據。如:「今年公司接到許多訂單,業務蒸蒸日上。」

Cấu tạo: 訂 (đính) + 單 (đan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đơn đặt hàng
  • VietPhrases hoá đơn đặt hàng
  • Biên soạn (purchase) order

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 訂購貨物的單據。如:「今年公司接到許多訂單,業務蒸蒸日上。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 订购货物的合同、单据。也作定单。

Eng

  • Cihui (purchase) order

Đức

  • Handedict Bestellung, Auftrag

Từ liên quan

Gần nghĩa

订单号 · 单一 · 单丁 · 单丛 · 单丝 · 单个 · 单于 · 单产