訂印

dìng yìn đính ấn

Hán Việt: đính ấn · Pinyin: dìng yìn

Tổng quan

Cấu tạo: (đính) + (ấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 印证和订正。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.印证和订正。