訂實 dìng shí · đính thật Hán Việt: đính thật · Pinyin: dìng shí Tổng quan Cấu tạo: 訂 (đính) + 實 (thật)Pinyindìng shíHán Việtđính thậtCấu tạo訂 + 實 · đính + thật nghĩa thành phần: đính + thật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 核定事实; 犹落实。Tân Hoa Tự Điển 1.核定事实。 2.犹落实。