訂庚

dìng gēng đính canh

Hán Việt: đính canh · Pinyin: dìng gēng

Tổng quan

Cấu tạo: (đính) + (canh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即订婚。旧时用交换男女年庚帖子表示订婚﹐故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即订婚。旧时用交换男女年庚帖子表示订婚﹐故称。