訂情 dìng qíng · đính tình Hán Việt: đính tình · Pinyin: dìng qíng Tổng quan Cấu tạo: 訂 (đính) + 情 (tình)Pinyindìng qíngHán Việtđính tìnhCấu tạo訂 + 情 · đính + tình nghĩa thành phần: đính + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 定情。Tân Hoa Tự Điển 1.定情。