訂報 đính báo Hán Việt: đính báo Tổng quan đặt báo: đăng ký báo Cấu tạo: 訂 (đính) + 報 (báo)Hán Việtđính báoCấu tạo訂 + 報 · đính + báo nghĩa thành phần: đính + báo Nghĩa ViệtCihui đặt báo: đăng ký báoEngCihui 訂報 ìngbào* v.o. subscribe to a paper