订日 đính nhật Hán Việt: đính nhật Tổng quan ịnh ngày. đính nhật đính nhật ☆Định ngày. Cấu tạo: 订 (đính) + 日 (nhật)Hán Việtđính nhậtCấu tạo订 + 日 · đính + nhật nghĩa thành phần: đính + nhật Nghĩa ViệtCihui ịnh ngày. đính nhật đính nhật ☆Định ngày.