訂明
đính minh
Hán Việt: đính minh · Pinyin: dìng míng
Tổng quan
quy định | nêu rõ
Nghĩa
Việt
- Cihui quy định | nêu rõ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用书面形式明白约定。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用书面形式明白约定。
Eng
- CC-CEDICT to stipulate; to state expressly
- Cihui to stipulate; to state expressly