訂票

dìng piào đính phiếu

Hán Việt: đính phiếu · Pinyin: dìng piào

Tổng quan

đặt vé | cấp vé

Cấu tạo: (đính) + (phiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đặt vé | cấp vé

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 預約購票。如:「關於你返鄉要搭乘的飛機,我已經預先訂票了,不要擔心。」

Eng

  • CC-CEDICT to book tickets|to issue tickets
  • Cihui to book tickets; to issue tickets