訂約
đính ước
Hán Việt: đính ước · Pinyin: dìng yuē
Tổng quan
đính ước: ký kết hiệp ước, ký hợp đồng
Nghĩa
Việt
- Cihui đính ước: ký kết hiệp ước, ký hợp đồng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 定下约会; 订下约言; 缔结条约或契约。
- Tân Hoa Tự Điển 1.定下约会。 2.订下约言。 3.缔结条约或契约。