訂線 dìng xiàn · đính tuyến Hán Việt: đính tuyến · Pinyin: dìng xiàn Tổng quan Cấu tạo: 訂 (đính) + 線 (tuyến)Pinyindìng xiànHán Việtđính tuyếnCấu tạo訂 + 線 · đính + tuyến nghĩa thành phần: đính + tuyến