訂考

dìng kǎo đính khảo

Hán Việt: đính khảo · Pinyin: dìng kǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (đính) + (khảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 考核﹑订正。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.考核﹑订正。