訂艙 dìng cāng · đính thương Hán Việt: đính thương · Pinyin: dìng cāng Tổng quan Cấu tạo: 訂 (đính) + 艙 (thương)Pinyindìng cāngHán Việtđính thươngCấu tạo訂 + 艙 · đính + thương nghĩa thành phần: đính + thương