訂補

dìng bǔ đính bổ

Hán Việt: đính bổ · Pinyin: dìng bǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (đính) + (bổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 订正补遗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.订正补遗。