訂議 dìng yì · đính nghị Hán Việt: đính nghị · Pinyin: dìng yì Tổng quan Cấu tạo: 訂 (đính) + 議 (nghị)Pinyindìng yìHán Việtđính nghịCấu tạo訂 + 議 · đính + nghị nghĩa thành phần: đính + nghị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓商定议事文稿; 定议﹔商议决定。Tân Hoa Tự Điển 1.谓商定议事文稿。 2.定议﹔商议决定。