訂購

dìng gòu đính cấu

Hán Việt: đính cấu · Pinyin: dìng gòu

Tổng quan

đặt hàng | đăng ký mua đặt hàng; đặt mua。約定購買(貨物等)。 訂購機票 đặt mua vé máy bay

Cấu tạo: (đính) + (cấu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đặt hàng | đăng ký mua đặt hàng; đặt mua。約定購買(貨物等)。 訂購機票 đặt mua vé máy bay

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 事先訂定購買。如:「每年中秋節,糕餅店都接受預約訂購月餅。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 约定购买(货物等)~机票。也作定购。

Eng

  • CC-CEDICT to place an order|to subscribe
  • Cihui to place an order; to subscribe