訂費
đính phí
Hán Việt: đính phí · Pinyin: dìng fèi
Tổng quan
giá (đặt mua)
Nghĩa
Việt
- Cihui giá (đặt mua)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 訂購物品所付的金額。如:「報社宣稱若先預繳一年期的訂費,將有機會參加摸彩活動。」
Eng
- CC-CEDICT subscription (rate)
- Cihui subscription (rate)