訂辨

dìng biàn đính biện

Hán Việt: đính biện · Pinyin: dìng biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đính) + (biện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"订辩"; 订正辨明。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"订辩"。 2.订正辨明。