訂辯 dìng biàn · đính biện Hán Việt: đính biện · Pinyin: dìng biàn Tổng quan Cấu tạo: 訂 (đính) + 辯 (biện)Pinyindìng biànHán Việtđính biệnCấu tạo訂 + 辯 · đính + biện nghĩa thành phần: đính + biện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"订辨"。