訂述

dìng shù đính thuật

Hán Việt: đính thuật · Pinyin: dìng shù

Tổng quan

Cấu tạo: (đính) + (thuật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓订正旧闻﹐编写成书。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓订正旧闻﹐编写成书。