訂閱
đính duyệt
Hán Việt: đính duyệt · Pinyin: dìng yuè
Tổng quan
sự đăng ký | theo dõi đặt; đặt mua (báo, tạp chí)。預先付款定購(報紙、期刊)。也作定閱。
Nghĩa
Việt
- Cihui sự đăng ký | theo dõi đặt; đặt mua (báo, tạp chí)。預先付款定購(報紙、期刊)。也作定閱。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 訂購閱讀。如:「我訂閱一年的財經雜誌。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 预先付款订购(报纸、期刊)。也作定阅。
Eng
- CC-CEDICT subscription|to subscribe to
- Cihui subscription; to subscribe to