認業 rèn yè · nhận nghiệp Hán Việt: nhận nghiệp · Pinyin: rèn yè Tổng quan Cấu tạo: 認 (nhận) + 業 (nghiệp)Pinyinrèn yèHán Việtnhận nghiệpCấu tạo認 + 業 · nhận + nghiệp nghĩa thành phần: nhận + nghiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹认命; 知足。Tân Hoa Tự Điển 1.犹认命。 2.知足。