認義 rèn yì · nhận nghĩa Hán Việt: nhận nghĩa · Pinyin: rèn yì Tổng quan Cấu tạo: 認 (nhận) + 義 (nghĩa)Pinyinrèn yìHán Việtnhận nghĩaCấu tạo認 + 義 · nhận + nghĩa nghĩa thành phần: nhận + nghĩa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 结义。Tân Hoa Tự Điển 1.结义。