认人

rèn rénnhận nhân

Hán Việt: nhận nhân · Pinyin: rèn rén

Tổng quan

trẻ nhỏ nhận ra người

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.辨认人的容貌﹑声音等(多指婴儿)。 2.方言。认生。

Cấu tạo: 認 (nhận) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có thể phân biệt người
  • Biên soạn 認人 rènrén v.o. be able to recognize people around them (of infants)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.辨认人的容貌﹑声音等(多指婴儿)。 2.方言。认生。

Eng

  • Cihui to recognize people (of babies); to be able to tell people apart

Từ liên quan

Gần nghĩa

认人儿 · 人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事