認供
nhận cung
Hán Việt: nhận cung · Pinyin: rèn gōng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 招认﹐供认。
- Tân Hoa Tự Điển 1.招认﹐供认。
Eng
- Cihui 認供 èngòng v. confess; admit one's guilt ◆n. confession
Hán Việt: nhận cung · Pinyin: rèn gōng