認助 rèn zhù · nhận trợ Hán Việt: nhận trợ · Pinyin: rèn zhù Tổng quan Cấu tạo: 認 (nhận) + 助 (trợ)Pinyinrèn zhùHán Việtnhận trợCấu tạo認 + 助 · nhận + trợ nghĩa thành phần: nhận + trợ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 应承资助:爱心人士~贫困生。